Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rào cản" (1)

rào cản
Tiếng Anh Danh từbarrier
Từ vựng của tôi
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
The government is working to remove trade barriers.

swap_horiz Từ liên quan "rào cản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rào cản" (1)

Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
The government is working to remove trade barriers.